解痉灵

giải kinh linh

Hán Việt: giải kinh linh

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 痙 (kinh) + 靈 (linh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

解痉剂 · 解痉药 · 解痉法 · 解痉素