解相關器 giải tương quan khí Hán Việt: giải tương quan khí Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 相 (tương) + 關 (quan) + 器 (khí)Hán Việtgiải tương quan khíCấu tạo解 + 相 + 關 + 器 · giải + tương + quan + khí nghĩa thành phần: giải + tương + quan + khí