解約保護 jiě yuē bǎo hù · giải ước bảo hộ Hán Việt: giải ước bảo hộ · Pinyin: jiě yuē bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 約 (ước) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinjiě yuē bǎo hùHán Việtgiải ước bảo hộCấu tạo解 + 約 + 保 + 護 · giải + ước + bảo + hộ nghĩa thành phần: giải + ước + bảo + hộ