解紛排難 jiě fēn pái nán · giải phân bài nan Hán Việt: giải phân bài nan · Pinyin: jiě fēn pái nán Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 紛 (phân) + 排 (bài) + 難 (nan)Pinyinjiě fēn pái nánHán Việtgiải phân bài nanCấu tạo解 + 紛 + 排 + 難 · giải + phân + bài + nan nghĩa thành phần: giải + phân + bài + nan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「排難解紛」。見「排難解紛」條。