解約通知 jiě yuē tōng zhī · giải ước thông tri Hán Việt: giải ước thông tri · Pinyin: jiě yuē tōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 約 (ước) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyinjiě yuē tōng zhīHán Việtgiải ước thông triCấu tạo解 + 約 + 通 + 知 · giải + ước + thông + tri nghĩa thành phần: giải + ước + thông + tri