解紛排難

jiě fēn pái nán giải phân bài nan

Hán Việt: giải phân bài nan · Pinyin: jiě fēn pái nán

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phân) + (bài) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人调解纠纷或排除危难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为人调解纠纷或排除危难。