解組歸田
giải tổ quy điền
Hán Việt: giải tổ quy điền · Pinyin: jiě zǔ guī tián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解组:去官。指辞官返乡务农。
Eng
- Cihui 解組歸田 iězǔguītián f.e. retire from public life
Hán Việt: giải tổ quy điền · Pinyin: jiě zǔ guī tián