解腕尖刀

jiě wàn jiān dāo giải oản tiêm đao

Hán Việt: giải oản tiêm đao · Pinyin: jiě wàn jiān dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (oản) + (tiêm) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日常应用的小佩刀。一般尖长,背厚,刃薄,柄短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日常应用的小佩刀。一般尖长,背厚,刃薄,柄短。