解蛇毒藥 giải xà độc dược Hán Việt: giải xà độc dược Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 蛇 (xà) + 毒 (độc) + 藥 (dược)Hán Việtgiải xà độc dượcCấu tạo解 + 蛇 + 毒 + 藥 · giải + xà + độc + dược nghĩa thành phần: giải + xà + độc + dược