解行相应
giải hành tương ứng
Hán Việt: giải hành tương ứng
Tổng quan
giải hạnh tương ưng (術語)解與行相應也。見解行條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui giải hạnh tương ưng (術語)解與行相應也。見解行條。☸
Hán Việt: giải hành tương ứng
giải hạnh tương ưng (術語)解與行相應也。見解行條。☸