解裳自隔 jiě shang zì gé · giải thường tự cách Hán Việt: giải thường tự cách · Pinyin: jiě shang zì gé Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 裳 (thường) + 自 (tự) + 隔 (cách)Pinyinjiě shang zì géHán Việtgiải thường tự cáchCấu tạo解 + 裳 + 自 + 隔 · giải + thường + tự + cách nghĩa thành phần: giải + thường + tự + cách