解說材料 jiě shuō cái liào · giải thuyết tài liêu Hán Việt: giải thuyết tài liêu · Pinyin: jiě shuō cái liào Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 說 (thuyết) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinjiě shuō cái liàoHán Việtgiải thuyết tài liêuCấu tạo解 + 說 + 材 + 料 · giải + thuyết + tài + liêu nghĩa thành phần: giải + thuyết + tài + liêu