解鬱除煩 giải úc trừ phiền Hán Việt: giải úc trừ phiền Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 鬱 (úc) + 除 (trừ) + 煩 (phiền)Hán Việtgiải úc trừ phiềnCấu tạo解 + 鬱 + 除 + 煩 · giải + úc + trừ + phiền nghĩa thành phần: giải + úc + trừ + phiền Nghĩa EngCihui 解郁除煩 iěyùchúfán f.e. <Ch. med.> release stagnation and dissolve vexation