解酯作用 giải chỉ tác dụng Hán Việt: giải chỉ tác dụng Tổng quan (hoá học) sự phân giải lipit Cấu tạo: 解 (giải) + 酯 (chỉ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtgiải chỉ tác dụngCấu tạo解 + 酯 + 作 + 用 · giải + chỉ + tác + dụng nghĩa thành phần: giải + chỉ + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui (hoá học) sự phân giải lipit