解释学习

giải thích học tập

Hán Việt: giải thích học tập

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 學 (học) + 習 (tập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 解释上的 · 解释执行 · 解释过程 · 学习者 · 解释器