解释器

jiě shì qìgiải thích khí

Hán Việt: giải thích khí · Pinyin: jiě shì qì

Tổng quan

trình thông dịch (máy tính)

Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình thông dịch
  • Google Alex v6 trình thông dịch
  • Tần suất từ trình thông dịch (máy tính)
  • Biên soạn 解釋器 iěshìqì n. interpreter (machine) M:¹tái/ge

Eng

  • Cihui interpreter (computing)
  • Tần suất từ 解釋器 iěshìqì n. interpreter (machine) M:¹tái/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

解释性 · 解释的 · 解释者 · 解释 · 解释上的 · 解释执行 · 解释过程 · 解釋