解释执行

jiě shì zhí xínggiải thích chấp hành

Hán Việt: giải thích chấp hành · Pinyin: jiě shì zhí xíng

Tổng quan

thông dịch (máy tính)

Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 執 (chấp) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông dịch (máy tính)
  • Tần suất từ công việc phiên dịch

Eng

  • Cihui interpreted (computer)
  • Tần suất từ interpreted (computer)

Đức

  • Handedict interpretiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

執行主席 · 执行主席 · 解释上的 · 解释过程 · 执行人 · 执行官 · 执行官之职 · 执行指挥官