解釋過程 giải thích quá trình Hán Việt: giải thích quá trình Tổng quan công việc phiên dịch Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtgiải thích quá trìnhCấu tạo解 + 釋 + 過 + 程 · giải + thích + quá + trình nghĩa thành phần: giải + thích + quá + trình Nghĩa ViệtCihui công việc phiên dịch