解释上的

giải thích thượng đích

Hán Việt: giải thích thượng đích

Tổng quan

(thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu

Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tính giải thích

Từ liên quan

Gần nghĩa

解释执行 · 解释过程 · 解释器 · 解释性 · 解释的 · 解释者 · 解释学习 · 解释清楚