解釋程序

jiě shì chéng xù giải thích trình tự

Hán Việt: giải thích trình tự · Pinyin: jiě shì chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thích) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种翻译程序。能将用解释性高级语言(如basic语言)编写的源程序翻译成目标程序。逐句翻译源程序,且可边翻译边执行。

Eng

  • Cihui 解釋程序 iěshì chéngxù n. interpretive program/routine