解釋部門 giải thích bộ môn Hán Việt: giải thích bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việtgiải thích bộ mônCấu tạo解 + 釋 + 部 + 門 · giải + thích + bộ + môn nghĩa thành phần: giải + thích + bộ + môn Nghĩa EngCihui 解釋部門 iěshì bùmén n. <lg.> interpretive component