解釋執行

jiě shì zhí xíng giải thích chấp hành

Hán Việt: giải thích chấp hành · Pinyin: jiě shì zhí xíng

Tổng quan

thông dịch (máy tính)

Cấu tạo: (giải) + (thích) + (chấp) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông dịch (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT interpreted (computer)
  • Cihui interpreted (computer)