解釋程序

jiě shì chéng xù giải thích trình tự

Hán Việt: giải thích trình tự · Pinyin: jiě shì chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thích) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解釋程序 iěshì chéngxù n. interpretive program/routine