解開皮帶

giải khai bì đái

Hán Việt: giải khai bì đái

Tổng quan

mở, nới (dây da, thắt lưng, ...)

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (bì) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở, nới (dây da, thắt lưng, ...)