解開聚集 giải khai tụ tập Hán Việt: giải khai tụ tập Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 開 (khai) + 聚 (tụ) + 集 (tập)Hán Việtgiải khai tụ tậpCấu tạo解 + 開 + 聚 + 集 · giải + khai + tụ + tập nghĩa thành phần: giải + khai + tụ + tập