解除催眠 giải trừ thôi miên Hán Việt: giải trừ thôi miên Tổng quan sự giải thôi miên Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 催 (thôi) + 眠 (miên)Hán Việtgiải trừ thôi miênTừ loạidanhCấu tạo解 + 除 + 催 + 眠 · giải + trừ + thôi + miên nghĩa thành phần: giải + trừ + thôi + miên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự giải thôi miênTần suất từ sự giải thôi miên Từ liên quan Gần nghĩa解除催眠术 · 催眠分析 · 催眠术师 · 催眠术的 · 催眠状态 · 解除僧职 · 解除动员 · 解除官职