解除凍結 giải trừ đống kết Hán Việt: giải trừ đống kết Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 凍 (đống) + 結 (kết)Hán Việtgiải trừ đống kếtCấu tạo解 + 除 + 凍 + 結 · giải + trừ + đống + kết nghĩa thành phần: giải + trừ + đống + kết