解除分配 giải trừ phân phối Hán Việt: giải trừ phân phối Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtgiải trừ phân phốiCấu tạo解 + 除 + 分 + 配 · giải + trừ + phân + phối nghĩa thành phần: giải + trừ + phân + phối