解除动员 giải trừ động viên Hán Việt: giải trừ động viên Tổng quan làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 動 (động) + 員 (viên)Hán Việtgiải trừ động viênTừ loạiđộngCấu tạo解 + 除 + 動 + 員 · giải + trừ + động + viên nghĩa thành phần: giải + trừ + động + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngừng động viên Từ liên quan Gần nghĩa动员发言 · 动员解除 · 解除催眠 · 解除僧职 · 解除官职 · 解除接管 · 解除束缚 · 解除武装