解除動員

giải trừ động viên

Hán Việt: giải trừ động viên

Tổng quan

làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (động) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính