解除圍困 giải trừ vi khốn Hán Việt: giải trừ vi khốn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 圍 (vi) + 困 (khốn)Hán Việtgiải trừ vi khốnCấu tạo解 + 除 + 圍 + 困 · giải + trừ + vi + khốn nghĩa thành phần: giải + trừ + vi + khốn