解除婚約 jiě chú hūn yuē · giải trừ hôn ước Hán Việt: giải trừ hôn ước · Pinyin: jiě chú hūn yuē Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 婚 (hôn) + 約 (ước)Pinyinjiě chú hūn yuēHán Việtgiải trừ hôn ướcCấu tạo解 + 除 + 婚 + 約 · giải + trừ + hôn + ước nghĩa thành phần: giải + trừ + hôn + ước Nghĩa EngCihui 解除婚約 iěchú hūnyuē v.o. renounce an engagement