解除官職

giải trừ quan chức

Hán Việt: giải trừ quan chức

Tổng quan

bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức, tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi bỏ tổ chức, sự tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (quan) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức, tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi bỏ tổ chức, sự tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước