解除抵押

giải trừ để áp

Hán Việt: giải trừ để áp

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (để) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解除抵押 iěchú dǐyā v.o. release a mortgage