解除接管 giải trừ tiếp quản Hán Việt: giải trừ tiếp quản Tổng quan thôi trưng dụng, thôi trưng thu Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 接 (tiếp) + 管 (quản)Hán Việtgiải trừ tiếp quảnCấu tạo解 + 除 + 接 + 管 · giải + trừ + tiếp + quản nghĩa thành phần: giải + trừ + tiếp + quản Nghĩa ViệtCihui thôi trưng dụng, thôi trưng thu