解除接管

giải trừ tiếp quản

Hán Việt: giải trừ tiếp quản

Tổng quan

thôi trưng dụng, thôi trưng thu

Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 接 (tiếp) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thôi trưng dụng

Từ liên quan

Gần nghĩa

解除催眠 · 解除僧职 · 解除动员 · 解除官职 · 解除束缚 · 解除武装 · 解除管制 · 解除管理