解除核武器 giải trừ hạch võ khí Hán Việt: giải trừ hạch võ khí Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 核 (hạch) + 武 (võ) + 器 (khí)Hán Việtgiải trừ hạch võ khíCấu tạo解 + 除 + 核 + 武 + 器 · giải + trừ + hạch + võ + khí nghĩa thành phần: giải + trừ + hạch + võ + khí