解除管理

giải trừ quản lí

Hán Việt: giải trừ quản lí

Tổng quan

sự bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ, bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ

Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi bỏ kiểm soát

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门