解除警報

jiě chú jǐng bào giải trừ cảnh báo

Hán Việt: giải trừ cảnh báo · Pinyin: jiě chú jǐng bào

Tổng quan

(thường số ít) hiệu báo an

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (cảnh) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thường số ít) hiệu báo an

Eng

  • Cihui 解除警報 iěchú jǐngbào v.o. sound the all-clear