解除負擔

giải trừ phụ đam

Hán Việt: giải trừ phụ đam

Tổng quan

cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (phụ) + (đam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng