解除連結 giải trừ liên kết Hán Việt: giải trừ liên kết Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 連 (liên) + 結 (kết)Hán Việtgiải trừ liên kếtCấu tạo解 + 除 + 連 + 結 · giải + trừ + liên + kết nghĩa thành phần: giải + trừ + liên + kết Nghĩa EngCihui delink