解除配給

giải trừ phối cấp

Hán Việt: giải trừ phối cấp

Tổng quan

không cung cấp theo phiếu nữa, bán tự do

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (phối) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cung cấp theo phiếu nữa, bán tự do