解除閉塞 jiě chú bì sè · giải trừ bế tắc Hán Việt: giải trừ bế tắc · Pinyin: jiě chú bì sè Tổng quan (máy tính) mở Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 閉 (bế) + 塞 (tắc)Pinyinjiě chú bì sèHán Việtgiải trừ bế tắcCấu tạo解 + 除 + 閉 + 塞 · giải + trừ + bế + tắc nghĩa thành phần: giải + trừ + bế + tắc Nghĩa ViệtCihui (máy tính) mở