解除限制

giải trừ hạn chế

Hán Việt: giải trừ hạn chế

Tổng quan

làm cho tan ra, làm cho chảy ra, tan ra, chảy ra

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho tan ra, làm cho chảy ra, tan ra, chảy ra