解集作用 giải tập tác dụng Hán Việt: giải tập tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 集 (tập) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtgiải tập tác dụngCấu tạo解 + 集 + 作 + 用 · giải + tập + tác + dụng nghĩa thành phần: giải + tập + tác + dụng