解僱某人 giải cố mỗ nhân Hán Việt: giải cố mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtgiải cố mỗ nhânCấu tạo解 + 僱 + 某 + 人 · giải + cố + mỗ + nhân nghĩa thành phần: giải + cố + mỗ + nhân