解雇某人

giải cố mỗ nhân

Hán Việt: giải cố mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 解雇期 · 解雇费 · 解雇保护 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌