解黏去縛 jiě nián qù fù · giải niêm khứ phược Hán Việt: giải niêm khứ phược · Pinyin: jiě nián qù fù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 黏 (niêm) + 去 (khứ) + 縛 (phược)Pinyinjiě nián qù fùHán Việtgiải niêm khứ phượcCấu tạo解 + 黏 + 去 + 縛 · giải + niêm + khứ + phược nghĩa thành phần: giải + niêm + khứ + phược