觸覺測量器
xúc giác trắc lượng khí
Hán Việt: xúc giác trắc lượng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)
Hán Việt: xúc giác trắc lượng khí
Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)