觸覺測量法
xúc giác trắc lượng pháp
Hán Việt: xúc giác trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Hán Việt: xúc giác trắc lượng pháp
Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)