触面崩心 chù miàn bēng xīn · xúc diện băng tâm Hán Việt: xúc diện băng tâm · Pinyin: chù miàn bēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 面 (diện) + 崩 (băng) + 心 (tâm)Pinyinchù miàn bēng xīnHán Việtxúc diện băng tâmCấu tạo触 + 面 + 崩 + 心 · xúc + diện + băng + tâm nghĩa thành phần: xúc + diện + băng + tâm