觳觫伏罪

hú sù fú zuìhộc tốc phục tội

Hán Việt: hộc tốc phục tội · Pinyin: hú sù fú zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

觳觫:恐惧得发抖的样子。指惶恐认罪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

惶恐的認罪。《東周列國志》第五二回:「公子宋隨班行禮,全無觳觫伏罪之語。」

Cấu tạo: 觳 (hộc) + 觫 (tốc) + 伏 (phục) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ hãi nhận tội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惶恐的認罪。《東周列國志》第五二回:「公子宋隨班行禮,全無觳觫伏罪之語。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觳觫:恐惧得发抖的样子。指惶恐认罪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

觳觫車