觳觫車

hộc tốc xa

Hán Việt: hộc tốc xa

Tổng quan

Cấu tạo: 觳 (hộc) + 觫 (tốc) + 车 (xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

觳觫 · 觳觫伏罪